bas-jointé

Học thuật
Thân thiện
bas-jointé

Un cheval bas-jointé se tient dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cổ chân ngắn: Dùng để mô tả đặc điểm hình thể của một con ngựa, chỉ rằng phần cổ chân (khớp nối giữa cẳng chân móng) ngắn hơn so với bình thường hoặc so với tiêu chuẩn mong muốn. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong ngành nuôi ngựa, đua ngựa hoặc mô tả giống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval de course est bas-jointé, ce qui peut affecter sa foulée. (Con ngựa đua này cổ chân ngắn, điều này có thể ảnh hưởng đến sải chân của .)
    • Les éleveurs évitent souvent les poulains bas-jointés. (Những người nuôi ngựa thường tránh những con ngựa con cổ chân ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn liên quan đến ngựa (hiệp hội nuôi ngựa, đánh giá thể chất, sách hướng dẫn chăn nuôi). mô tả một đặc điểm cấu trúc xương cụ thể thường mang hàm ý đánh giá (có thểnhược điểm) về mặt thể chất hoặc khả năng vận động của con vật.
Biến thể từ gần giống
  • Bien jointé (tính từ): cổ chân đẹp, cân đối (ngựa) - thườngđặc điểm mong muốn, trái nghĩa với "bas-jointé".
  • Jarret (danh từ): cổ chân (của ngựa hoặc một số động vật khác). "Bas-jointé" mô tả trạng thái của bộ phận này.
Từ đồng nghĩa
  • Aux jarrets courts: (cụm từ) cổ chân ngắn. Đâycách diễn đạt mô tả tương đương, ít chuyên môn hơn.
Lưu ý
  • bas-jointémột tính từ ghép (gồm "bas" - thấp, ngắn "jointé" - liên quan đến khớp). không phảimột từ phổ biến trong tiếng Pháp hàng ngày người học chỉ có khả năng gặp trong các văn bản chuyên ngành về ngựa.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ nào sử dụng từ này do tính chất chuyên môn hẹp của .
bas-jointé

Un cheval bas-jointé se tient dans un pré.

tính từ
  1. cổ chân ngắn (ngựa)