bas-ventre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bụng dưới, phần bụng thấp: Chỉ phần bụng nằm ở vị trí thấp, thường là vùng bụng dưới rốn, đối lập với ngực hoặc phần bụng trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a reçu un coup au bas-ventre. (Anh ấy bị một cú đánh vào bụng dưới.)
- Une douleur dans le bas-ventre peut avoir plusieurs causes. (Một cơn đau ở bụng dưới có thể có nhiều nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng cũ, "bas-ventre" đôi khi có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ bản năng, dục vọng hoặc những ham muốn trần tục, đối lập với lý trí hay tinh thần.
- Les passions du bas-ventre. (Những đam mê của thể xác / dục vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Abdomen (n.m): Bụng, ổ bụng (từ tổng quát và thông dụng hơn trong y học).
- Ventre (n.m): Bụng (từ chung, có thể chỉ toàn bộ vùng bụng).
Từ đồng nghĩa
- Partie inférieure de l'abdomen: Phần dưới của ổ bụng (cụm từ mô tả).
- Hypogastre (n.m): Hạ vị (thuật ngữ giải phẫu học chính xác).
Lưu ý sử dụng
- "Bas-ventre" là một danh từ ghép (nom composé) giống đực, số nhiều không thay đổi: des bas-ventre.
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giải phẫu hoặc mô tả chấn thương. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "ventre" hoặc "abdomen" nhiều hơn.
danh từ giống đực
- bụng dưới