bas-ventre

Học thuật
Thân thiện
bas-ventre

Une femme pose doucement sa main sur son bas-ventre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụng dưới, phần bụng thấp: Chỉ phần bụng nằmvị trí thấp, thườngvùng bụng dưới rốn, đối lập với ngực hoặc phần bụng trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a reçu un coup au bas-ventre. (Anh ấy bị một đánh vào bụng dưới.)
    • Une douleur dans le bas-ventre peut avoir plusieurs causes. (Một cơn đaubụng dưới có thể nhiều nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng , "bas-ventre" đôi khi có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ bản năng, dục vọng hoặc những ham muốn trần tục, đối lập vớitrí hay tinh thần.
    • Les passions du bas-ventre. (Những đam mê của thể xác / dục vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdomen (n.m): Bụng, ổ bụng (từ tổng quát thông dụng hơn trong y học).
  • Ventre (n.m): Bụng (từ chung, có thể chỉ toàn bộ vùng bụng).
Từ đồng nghĩa
  • Partie inférieure de l'abdomen: Phần dưới củabụng (cụm từ mô tả).
  • Hypogastre (n.m): Hạ vị (thuật ngữ giải phẫu học chính xác).
Lưu ý sử dụng
  • "Bas-ventre" là một danh từ ghép (nom composé) giống đực, số nhiều không thay đổi: des bas-ventre.
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giải phẫu hoặc mô tả chấn thương. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "ventre" hoặc "abdomen" nhiều hơn.
bas-ventre

Une femme pose doucement sa main sur son bas-ventre.

danh từ giống đực
  1. bụng dưới