basaltic
/bə'sɔ:ltik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bazan: Chỉ tính chất liên quan đến, được cấu tạo từ, hoặc có đặc điểm của đá bazan, một loại đá núi lửa màu tối, nặng.
- Có thành phần bazan: Mô tả vật chất (như magma, dung nham) có thành phần hóa học và khoáng vật tương tự như bazan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Hawaiian Islands are formed from basaltic lava flows. (Quần đảo Hawaii được hình thành từ các dòng dung nham bazan.)
- Scientists studied the basaltic rocks from the ancient volcano. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu những tảng đá bazan từ ngọn núi lửa cổ đại.)
- Basaltic magma has a lower viscosity compared to other types. (Magma bazan có độ nhớt thấp hơn so với các loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả thành phần, nguồn gốc hoặc đặc điểm của đá và magma.
- The oceanic crust is primarily composed of basaltic material. (Lớp vỏ đại dương chủ yếu được cấu tạo từ vật chất bazan.)
Biến thể và từ gần giống
- Basalt (danh từ): Bazan, loại đá núi lửa màu đen hoặc xám đen.
- The cliff was made of solid basalt. (Vách đá được tạo thành từ bazan nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
- Mafic (tính từ, chuyên ngành): Chỉ đá hoặc magma giàu magiê và sắt, như bazan. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, không hoàn toàn thay thế được trong mọi ngữ cảnh).
tính từ
- (thuộc) bazan