basaltique

Học thuật
Thân thiện
basaltique

La lave basaltique forme des colonnes géométriques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bazan, tính chất bazan: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của đá bazan, một loại đá núi lửa màu đen, cứng thường cấu trúc lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une coulée basaltique recouvre la région. (Một dòng chảy bazan phủ lên khu vực.)
    • Le sol basaltique est très fertile. (Đất bazan rất màu mỡ.)
    • On observe des colonnes basaltiques dans cette falaise. (Người ta quan sát thấy những cột bazan ở vách đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roche basaltique": đá bazan.

    • Cette roche basaltique est très dense. (Loại đá bazan này rất đặc.)
  • "Plateau basaltique": cao nguyên bazan.

    • Le plateau basaltique s'étend sur des kilomètres. (Cao nguyên bazan trải dài hàng kilomet.)
Biến thể từ gần giống
  • Basalte (danh từ giống đực): đá bazan.
    • Le basalte est une roche volcanique. (Bazan là một loại đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanique (tính từ): thuộc về núi lửa. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, bao hàm tất cả các sản phẩm của núi lửa, không chỉ riêng bazan.)
basaltique

La lave basaltique forme des colonnes géométriques.

tính từ
  1. xem basalte