basaltique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bazan, có tính chất bazan: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của đá bazan, một loại đá núi lửa màu đen, cứng và thường có cấu trúc lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une coulée basaltique recouvre la région. (Một dòng chảy bazan phủ lên khu vực.)
- Le sol basaltique est très fertile. (Đất bazan rất màu mỡ.)
- On observe des colonnes basaltiques dans cette falaise. (Người ta quan sát thấy những cột bazan ở vách đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roche basaltique": đá bazan.
- Cette roche basaltique est très dense. (Loại đá bazan này rất đặc.)
"Plateau basaltique": cao nguyên bazan.
- Le plateau basaltique s'étend sur des kilomètres. (Cao nguyên bazan trải dài hàng kilomet.)
Biến thể và từ gần giống
- Basalte (danh từ giống đực): đá bazan.
- Le basalte est une roche volcanique. (Bazan là một loại đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Volcanique (tính từ): thuộc về núi lửa. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, bao hàm tất cả các sản phẩm của núi lửa, không chỉ riêng bazan.)