basculant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lật, có thể nghiêng: Mô tả một vật được thiết kế để có thể xoay hoặc nghiêng quanh một trục, thường để đổ hoặc dỡ hàng.
- Bập bềnh: Mô tả trạng thái chuyển động lên xuống hoặc nghiêng qua lại không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Ghế ngồi của chiếc xe tải này có thể lật.)
- (Cẩn thận, chiếc ghế này dễ lật!)
- (Con thuyền bập bềnh trên những con sóng dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système basculant": hệ thống lật, cơ chế lật.
- Cette table a un système basculant pour gagner de la place. (Chiếc bàn này có cơ chế lật để tiết kiệm diện tích.)
- "Faire basculer" (động từ): làm cho lật, làm đổ, làm nghiêng.
- Son témoignage a fait basculer l'opinion publique. (Lời khai của anh ta đã làm đảo lộn dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Basculer (động từ): lật, đổ, ngả.
- Le camion a basculé dans le ravin. (Chiếc xe tải đã lật xuống vực.)
- Bascule (danh từ): sự lật, cái bập bênh, cái cân đòn.
- Les enfants jouent sur la bascule. (Bọn trẻ chơi trên cái bập bênh.)
Từ đồng nghĩa
- Inclinable: có thể nghiêng.
- Pivotant: có thể xoay quanh trục.
- Instable: không ổn định, chòng chành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'basculant', nhưng liên quan đến động từ gốc 'basculer') - Basculer vers: chuyển hẳn sang, ngả về. - Ses idées ont basculé vers l'extrémisme. (Tư tưởng của ông ta đã chuyển hẳn sang chủ nghĩa cực đoan.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'basculant')
tính từ
- bập bềnh, lật
- Benne basculantethùng lật (ở ô tô chở đá..)