bascule-bridge

/'bæskju:l'bridʤ/
Học thuật
Thân thiện
bascule-bridge

A large ship passes under the open bascule-bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu cất: Một loại cầu di động, trong đó một hoặc nhiều nhịp có thể được nâng lên theo phương thẳng đứng hoặc xoay quanh một trục nằm ngang để cho phép tàu thuyền cao đi qua bên dưới. Từ "bascule" trong tiếng Pháp có nghĩa "cái bập bênh", mô tả chuyển động của nhịp cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Tower Bridge in London is a famous bascule-bridge. (Cầu Tháp ở Luân Đôn một cây cầu cất nổi tiếng.)
    • The bascule-bridge was raised to allow the tall ship to pass through the canal. (Cầu cất đã được nâng lên để cho con tàu cao đi qua kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-leaf bascule-bridge": Cầu cất hai cánh, hai nhịp riêng biệt nâng lên từ hai trụ.

    • The new bridge over the river is a double-leaf bascule-bridge. (Cây cầu mới bắc qua con sông một cầu cất hai cánh.)
  • "Single-leaf bascule-bridge": Cầu cất một cánh, chỉ một nhịp duy nhất nâng lên.

    • A single-leaf bascule-bridge is often used for smaller waterways. (Cầu cất một cánh thường được sử dụng cho các đường thủy nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bascule bridge (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "bascule-bridge".
  • Drawbridge (n): Cầu kéo, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại cầu có thể nâng lên hoặc kéo ngang để mở lối cho tàu , bao gồm cả cầu cất.
  • Movable bridge (n): Cầu di động, thuật ngữ chung cho tất cả các loại cầu có thể di chuyển để mở đường thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Lifting bridge: Cầu nâng (thường chỉ loại nâng thẳng đứng).
  • Opening bridge: Cầu mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

bascule-bridge

A large ship passes under the open bascule-bridge.

danh từ
  1. cầu cất