basculement

Học thuật
Thân thiện
basculement

Un enfant rit pendant le basculement du jeu au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bập bênh, sự lắc lư: Chỉ hành động hoặc trạng thái nghiêng, đung đưa, hoặc chuyển động qua lại quanh một điểm tựa, giống như chuyển động của một chiếc bập bênh.
    • Sự đảo lộn, sự thay đổi đột ngột: Dùng để chỉ một sự thay đổi lớn, một sự chuyển hướng hoặc đảo ngược đột ngột trong một tình huống, quan điểm, hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le basculement du navire a été causé par la tempête. (Sự nghiêng ngả của con tàu là do cơn bão gây ra.)
    • Le basculement de l'opinion publique a surpris les politiciens. (Sự thay đổi đột ngột của dư luận đã làm các chính trị gia ngạc nhiên.)
    • On observe un basculement démographique vers les villes. (Người ta quan sát thấy một sự chuyển dịch nhân khẩu học về phía các thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basculement d'humeur": sự thay đổi tâm trạng đột ngột.

    • Son basculement d'humeur est difficile à prévoir. (Sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy rất khó đoán.)
  • "point de basculement": điểm tới hạn, điểm bùng phát.

    • La crise a atteint son point de basculement. (Cuộc khủng hoảng đã đạt đến điểm tới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Basculer (động từ): nghiêng, đổ, chuyển đổi.

    • La balance a basculé de l'autre côté. (Cái cân đã nghiêng sang phía bên kia.)
  • Bascule (danh từ giống cái): cái bập bênh; cơ chế lật, cần gạt.

    • Les enfants jouent sur la bascule. (Bọn trẻ chơi trên cái bập bênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclinaison: sự nghiêng, độ nghiêng.
  • Renversement: sự lật đổ, sự đảo ngược.
  • Changement brutal: sự thay đổi đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "basculement". Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "basculer".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire basculer la balance: làm nghiêng cán cân, làm thay đổi cục diện.
    • Ce dernier argument a fait basculer la balance en sa faveur. (Lập luận cuối cùng này đã làm nghiêng cán cân có lợi cho anh ta.)
basculement

Un enfant rit pendant le basculement du jeu au parc.

danh từ giống đực
  1. sự bập bênh