base metal

base metal

A worker sorts samples of base metal in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim loại cơ bản: "base metal" dùng để chỉ các loại kim loại phổ biến, không quý hiếm, thường giá trị kinh tế thấp hơn so với kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim. Các kim loại này thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo.
    • Kim loại không quý: Trong ngữ cảnh luyện kim hoặc tài chính, "base metal" phân biệt với kim loại quý (precious metals) như vàng, bạc.
dụ sử dụng
  • (Chì, sắt, đồng, thiếc kẽm đều các kim loại cơ bản.)
  • (Giá của các kim loại cơ bản đã tăng do nhu cầu cao trong sản xuất.)
  • (Không giống như vàng, các kim loại cơ bản dễ bị ăn mòn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "base metal coin": đồng xu làm từ kim loại cơ bản (thay vì kim loại quý).
    • Many ancient coins were made of base metals like copper. (Nhiều đồng xu cổ được làm từ kim loại cơ bản như đồng.)
  • "base metal alloy": hợp kim kim loại cơ bản.
    • Brass is a base metal alloy made from copper and zinc. (Đồng thau một hợp kim kim loại cơ bản được làm từ đồng kẽm.)
Biến thể từ gần giống
  • Base metals (danh từ số nhiều): dạng số nhiều, chỉ chung các kim loại cơ bản.
    • The market for base metals is volatile. (Thị trường cho các kim loại cơ bản rất biến động.)
  • Non-precious metal (danh từ): kim loại không quý, đồng nghĩa gần với "base metal".
    • Aluminum is a non-precious metal used in packaging. (Nhôm một kim loại không quý được dùng trong bao bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Common metal: kim loại thông thường.
  • Industrial metal: kim loại công nghiệp (thường dùng trong sản xuất).
  • Non-ferrous metal (trong một số ngữ cảnh): kim loại màu (không chứa sắt), như đồng, kẽm, nhôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "base metal". Tuy nhiên, bạn có thể gặp:
    • "to base on": dựa trên (không liên quan trực tiếp đến "base metal").
      • The theory is based on the properties of base metals. (Lý thuyết này dựa trên các tính chất của kim loại cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "base metal". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ:
    • "the base metal of society": (nghĩa bóng) nền tảng cơ bản của xã hội (không phổ biến).
      • Hardworking people are the base metal of any economy. (Những người chăm chỉ nền tảng cơ bản của bất kỳ nền kinh tế nào.)