bismuthal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bitmut, có liên quan đến bitmut: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc mối liên hệ với nguyên tố hóa học bitmut (bismuth).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mineral has distinct bismuthal properties. (Khoáng vật này có những đặc tính thuộc về bitmut rõ rệt.)
- They conducted a study on the bismuthal compounds. (Họ đã tiến hành một nghiên cứu về các hợp chất có liên quan đến bitmut.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học, luyện kim hoặc địa chất học để mô tả nguồn gốc, thành phần hoặc đặc tính của một vật chất.
- The ore's bismuthal content is economically significant. (Hàm lượng bitmut trong quặng có ý nghĩa kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Bismuth (n): Bitmut (tên nguyên tố hóa học, ký hiệu Bi).
- Bismuthic (adj): (Thuộc hóa học) Chứa bitmut với hóa trị cao, thường là bitmut(V).
Từ đồng nghĩa
- Of bismuth: (Cụm từ) Của bitmut, thuộc về bitmut. (Cách diễn đạt thông thường hơn thay cho tính từ chuyên ngành "bismuthal").
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới bitmut (một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, một kim loại yếu giòn, nặng, kết tinh màu trắng ánh hồng)