baseballer

/'beis,bɔ:lə/
Học thuật
Thân thiện
baseballer

A baseballer swings his bat at the pitch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ bóng chày: Một người chơi bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp . Từ này chỉ một cá nhân tham gia vào môn thể thao bóng chày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a talented baseballer who can play multiple positions. (Anh ấy một cầu thủ bóng chày tài năng có thể chơi nhiều vị trí.)
    • Many young baseballers dream of playing in the major leagues. (Nhiều cầu thủ bóng chày trẻ mơ ước được chơicác giải đấu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veteran baseballer": cầu thủ bóng chày kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm.

    • The team relies on the advice of its veteran baseballers. (Đội bóng dựa vào lời khuyên của những cầu thủ bóng chày kỳ cựu.)
  • "Retired baseballer": cầu thủ bóng chày đã giải nghệ.

    • The retired baseballer now works as a coach. (Cầu thủ bóng chày đã giải nghệ giờ làm huấn luyện viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball (n): môn bóng chày.

    • Baseball is very popular in the United States and Japan. (Bóng chày rất phổ biếnHoa Kỳ Nhật Bản.)
  • Baseball player (n): cầu thủ bóng chày (cụm từ thông dụng hơn "baseballer").

    • She is a professional baseball player. ( ấy một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballplayer (n): cầu thủ bóng chày (từ tổng quát hơn, có thể chỉ người chơi bóng chày hoặc bóng mềm).
  • Major leaguer (n): cầu thủ chơigiải đấu lớn (Major League Baseball).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "baseballer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "baseballer".)

baseballer

A baseballer swings his bat at the pitch.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng chày