bash

/bæʃ/
Noun
  1. an uproarious party
  2. a vigorous blow
    • the sudden knock floored him
    • he took a bash right in his face
    • he got a bang on the head
Verb
  1. hit hard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bash"

bash
He took a bash right in his face.