bashaw

/'pɑ:ʃə/ Cách viết khác : (pacha) /'pa:ʃə/
danh từ
  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bashaw
A bashaw rides through the city on a decorated horse.