bashaw

/'pɑ:ʃə/ Cách viết khác : (pacha) /'pa:ʃə/
Học thuật
Thân thiện
bashaw

A bashaw rides through the city on a decorated horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pasa, tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ): Một danh hiệu cấp cao trong Đế chế Ottoman, tương đương với chức vụ tổng trấn, thống đốc hoặc tướng lĩnh quân sự. Từ này nguồn gốc lịch sử không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bashaw ruled the province with absolute authority. (Vị tổng trấn cai quản tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
    • In the 18th century, the title of bashaw was highly respected. (Vào thế kỷ 18, danh hiệu pasa rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a three-tailed bashaw": Một cách gọi cổ để chỉ một pasa cấp cao nhất ( quyền treo ba bím đuôi ngựa làm biểu tượng cấp bậc).
    • Only a three-tailed bashaw could command such a large army. (Chỉ một vị tổng trấn cấp cao nhất mới có thể chỉ huy một đội quân lớn như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasha (n): Cách viết phổ biến hơn của "bashaw", cùng chỉ một danh hiệu.
    • Pasha is the more common spelling in modern historical texts. (Pasha cách viết phổ biến hơn trong các văn bản lịch sử hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc, người cai quản một khu vực.
  • Viceroy: Phó vương, người đại diện cho nhà vua cai trị một thuộc địa hoặc tỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Great Bashaw: Một cách gọi mỉa mai hoặc châm biếm để chỉ một người đàn ông tự cho mình quan trọng, hách dịch.
    • He struts around the office like a Great Bashaw. (Anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng như một ông lớn vậy.)
bashaw

A bashaw rides through the city on a decorated horse.

danh từ
  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Từ gần giống