basic color

basic color

A child points to a basic color on a simple color wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu cơ bản: "basic color" dùng để chỉ các màu sắc nền tảng, không thể pha trộn từ các màu khác, thường được xem đỏ, xanh dương, vàng trong nghệ thuật thiết kế.
    • Thuốc nhuộm kiềm: Trong hóa học, "basic color" một loại thuốc nhuộm màu được coi chất kiềm nhóm mang màu (chromophore) một phần của ion dương.
dụ sử dụng
  • Màu cơ bản:

    • Red, blue, and yellow are considered basic colors in painting. (Đỏ, xanh dương, vàng được coi màu cơ bản trong hội họa.)
    • The basic color wheel is used to teach color theory to students. (Vòng tròn màu cơ bản được dùng để dạy lý thuyết màu sắc cho học sinh.)
  • Thuốc nhuộm kiềm:

    • Basic colors are often used in textile dyeing because they produce bright shades. (Thuốc nhuộm kiềm thường được dùng trong nhuộm vải chúng tạo ra các sắc thái tươi sáng.)
    • The chromophore in a basic color dye carries a positive charge. (Nhóm mang màu trong thuốc nhuộm kiềm mang điện tích dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic color scheme": bảng màu cơ bản, thường gồm các màu chủ đạo trong thiết kế.

    • The website uses a basic color scheme of white, black, and gray. (Trang web sử dụng bảng màu cơ bản gồm trắng, đen, xám.)
  • "basic color term": thuật ngữ màu cơ bản, dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các từ màu sắc phổ biến nhất trong một ngôn ngữ.

    • English has eleven basic color terms, including black, white, red, and blue. (Tiếng Anh mười một thuật ngữ màu cơ bản, bao gồm đen, trắng, đỏ, xanh dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic (tính từ): cơ bản, nền tảng.

    • The design is very basic but functional. (Thiết kế rất cơ bản nhưng tiện dụng.)
  • Color (danh từ): màu sắc.

    • She chose a bright color for the walls. ( ấy chọn một màu sáng cho các bức tường.)
  • Primary color (danh từ): màu chính (thường dùng đồng nghĩa với "basic color" trong nghệ thuật).

    • The primary colors are red, blue, and yellow. (Các màu chính đỏ, xanh dương, vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental color: màu nền tảng, màu cơ sở.
  • Base color: màu gốc, màu nền.
  • Primary color: màu chính (trong ngữ cảnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To color in: màu (vào một hình vẽ).

    • The children colored in the basic shapes on the worksheet. (Trẻ em màu vào các hình cơ bản trên phiếu bài tập.)
  • To color up: trở nên màu sắc, hoặc đỏ mặt.

    • The sky colored up with the sunset. (Bầu trời trở nên màu sắc với hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • To show one's true colors: bộc lộ bản chất thật.

    • He seemed friendly, but he showed his true colors when he refused to help. (Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng đã bộc lộ bản chất thật khi từ chối giúp đỡ.)
  • To be off-color: hơi tục tĩu hoặc không phù hợp (về lời nói, hành vi).

    • His jokes were a bit off-color for a formal dinner. (Những câu chuyện cười của anh ấy hơi tục tĩu cho một bữa tối trang trọng.)