basic colour

basic colour

A child learns the basic colours from a colour wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm cơ bản: "basic colour" một loại thuốc nhuộm được coi chất nền thành phần mang màu (chromophore) một phần của ion dương. Loại thuốc nhuộm này thường độ bền màu cao được sử dụng trong công nghiệp dệt may hoặc nhuộm vải.
dụ sử dụng
  • (Vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm cơ bản để đạt được sắc thái rực rỡ.)
  • (Thuốc nhuộm cơ bản thường được sử dụng trong in ấn vải chúng liên kết tốt với sợi vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic colour" trong hóa học: Chỉ các thuốc nhuộm cấu trúc ion dương, thường được phân loại dựa trên tính chất hóa học của chúng.
    • In dye chemistry, basic colours are known for their affinity to acidic fibers. (Trong hóa học thuốc nhuộm, thuốc nhuộm cơ bản được biết đến với ái lực đối với sợi axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic dye (danh từ): Thuốc nhuộm cơ bản (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế "basic colour").
    • The basic dye was applied to the wool to create a bright red shade. (Thuốc nhuộm cơ bản được áp dụng lên len để tạo ra sắc đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cationic dye: thuốc nhuộm cation (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
  • Base dye: thuốc nhuộm nền (ít phổ biến hơn).
Lưu ý ngữ nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thông thường, "basic colour" có thể bị nhầm lẫn với "màu cơ bản" (như đỏ, xanh, vàng trong lý thuyết màu sắc). Tuy nhiên, định nghĩa này chỉ giới hạn trong lĩnh vực hóa học nhuộm màu. Để tránh nhầm lẫn, hãy sử dụng thuật ngữ "thuốc nhuộm cơ bản" khi dịch.