basicity
/bei'sisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Tính bazơ: Chỉ khả năng của một chất (thường là một phân tử, ion hoặc hợp chất) đóng vai trò là một bazơ, tức là có khả năng nhận proton (H⁺) hoặc cung cấp cặp electron để tạo liên kết.
- Độ bazơ: Là thước đo định lượng cho tính bazơ, biểu thị mức độ mạnh yếu của một bazơ. Độ bazơ càng cao thì khả năng nhận proton càng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The basicity of ammonia is higher than that of water. (Tính bazơ của amoniac cao hơn của nước.)
- Scientists measured the basicity of the new compound. (Các nhà khoa học đã đo độ bazơ của hợp chất mới.)
- The concept of basicity is fundamental in acid-base chemistry. (Khái niệm về tính bazơ là nền tảng trong hóa học axit-bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relative basicity": Độ bazơ tương đối, dùng để so sánh sức mạnh bazơ giữa các chất.
- The experiment compares the relative basicity of different amines. (Thí nghiệm so sánh độ bazơ tương đối của các amin khác nhau.)
- "Basicity constant (Kb)": Hằng số bazơ, một đại lượng định lượng biểu thị độ mạnh của một bazơ trong dung dịch nước.
- A higher Kb value indicates greater basicity. (Giá trị Kb cao hơn biểu thị độ bazơ lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Base (n): Bazơ.
- Sodium hydroxide is a strong base. (Natri hiđroxit là một bazơ mạnh.)
- Basic (adj): Có tính bazơ.
- The solution has a basic pH. (Dung dịch có pH mang tính bazơ.)
- Alkalinity (n): Tính kiềm. (Lưu ý: "Alkalinity" thường dùng để chỉ khả năng trung hòa axit của một dung dịch, đặc biệt trong ngữ cảnh nước, và có thể khác biệt tinh tế với "basicity" trong hóa học chuyên sâu).
- The alkalinity of the lake water was tested. (Tính kiềm của nước hồ đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Alkaline property (n): Tính chất kiềm. (Thường dùng trong các ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
- Proton affinity (n): Ái lực proton. (Một thuật ngữ chuyên môn hơn liên quan chặt chẽ đến khái niệm tính bazơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "basicity").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "basicity").
danh từ
- (hoá học) tính bazơ; độ bazơ