basics

basics

Let's start with the basics of addition and subtraction.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những nguyên tắc cơ bản, nền tảng: "basics" chỉ những kiến thức, quy tắc hoặc yếu tố nền tảng nhất của một lĩnh vực, từ đó các kiến thức phức tạp hơn có thể được phát triển.
    • Những điều căn bản, cốt lõi: "basics" cũng dùng để chỉ những phần thiết yếu, không thể thiếu của một vấn đề hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Trước tiên bạn phải học những điều cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
  • (Hãy tập trung vào những vấn đề cốt lõi thảo luận về ngân sách trước.)
  • (Những kỹ năng nấu ăn cơ bản bao gồm thái, luộc nêm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "back to basics": quay trở lại những nguyên tắc nền tảng, thường dùng trong giáo dục hoặc kinh doanh khi muốn đơn giản hóa mọi thứ.

    • The company decided to go back to basics and focus on customer service. (Công ty quyết định quay lại với những điều cốt lõi tập trung vào dịch vụ khách hàng.)
  • "the basics of something": những yếu tố nền tảng của một lĩnh vực cụ thể.

    • She taught me the basics of photography, like aperture and shutter speed. ( ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh, như khẩu độ tốc độ màn trập.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic (tính từ): cơ bản, nền tảng.

    • This is a basic rule of grammar. (Đây một quy tắc ngữ pháp cơ bản.)
  • Basically (trạng từ): về cơ bản.

    • Basically, we need to finish this project by Friday. (Về cơ bản, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamentals: những nguyên tắc nền tảng.

    • Understanding the fundamentals of math is essential for science. (Hiểu những nguyên tắc cơ bản của toán học điều cần thiết cho khoa học.)
  • Essentials: những điều thiết yếu, cốt lõi.

    • Packing the essentials for a trip includes clothes and toiletries. (Đóng gói những thứ cần thiết cho chuyến đi bao gồm quần áo đồ vệ sinh cá nhân.)
  • ABCs: những kiến thức nhập môn, cơ bản nhất.

    • Learning the ABCs of coding can open many career opportunities. (Học những kiến thức cơ bản về lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get down to basics: tập trung vào những vấn đề nền tảng, cốt lõi.

    • Let's stop arguing and get down to basics—what is our main goal? (Hãy ngừng tranh cãi tập trung vào vấn đề cốt lõi—mục tiêu chính của chúng ta ?)
  • Stick to the basics: bám sát những nguyên tắc cơ bản, không đi xa.

    • When learning a new language, it's best to stick to the basics at first. (Khi học một ngôn ngữ mới, tốt nhất là bám sát những điều cơ bản lúc đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to basics: quay trở lại với những điều đơn giản, nền tảng.
    • After the complicated project, the team needed a back-to-basics approach. (Sau dự án phức tạp, nhóm cần một cách tiếp cận quay về những điều cơ bản.)