beeswax

/'bi:zwæks/
Học thuật
Thân thiện
beeswax

Chris applied a fresh coat of beeswax to the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sáp ong: Một chất sáp màu vàng đến nâu, được tiết ra bởi những con ong mật để xây tổ ong (honeycomb). Đây một sản phẩm tự nhiên từ ong.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh sáp, phủ sáp ong lên: Hành động dùng sáp ong để phủ lên bề mặt một vật đó, thường để làm bóng, bảo vệ hoặc chăm sóc bề mặt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She uses pure beeswax to make her homemade candles. ( ấy dùng sáp ong nguyên chất để làm nến tự làmnhà.)
    • Beeswax is a key ingredient in many natural cosmetics. (Sáp ong một thành phần chính trong nhiều mỹ phẩm thiên nhiên.)
  • Ngoại động từ:

    • He carefully beeswaxed the wooden table to restore its shine. (Anh ấy cẩn thận đánh sáp ong lên chiếc bàn gỗ để phục hồi độ bóng của .)
    • Chris beeswaxed the kitchen table. (Chris đã đánh sáp ong lên bàn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "None of your beeswax": Một thành ngữ thân mật, có nghĩa "Không phải việc của bạn" hoặc "Đừng xen vào chuyện riêng tư của người khác". Đây cách nói nhẹ nhàng hơn của "None of your business".
    • "Where are you going?" – "That's none of your beeswax!" ("Cậu đi đâu đấy?" – "Đó không phải việc của cậu!")
Biến thể từ gần giống
  • Beeswaxing (danh động từ): Hành động đánh sáp ong.
    • The beeswaxing of the floor gave it a beautiful, natural glow. (Việc đánh sáp ong lên sàn nhà đã mang lại cho một vẻ sáng bóng tự nhiên tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Wax: Sáp (từ chung chung hơn, có thể chỉ sáp ong hoặc các loại sáp khác).
  • Ngoại động từ:
    • To wax: Đánh sáp, phủ sáp (có thể dùng sáp ong hoặc sáp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "beeswax" ngoài cách dùng như một ngoại động từ thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • None of your beeswax: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'. Đây thành ngữ chính liên quan đến từ này.
beeswax

Chris applied a fresh coat of beeswax to the kitchen table.

danh từ
  1. sáp ong ((cũng) wax)
ngoại động từ
  1. đánh sáp (sàn nhà...)