basilary

/'bæsilə/ Cách viết khác : (basilary) /'bæsiləri/
tính từ
  1. đáy, ở nền
    • basilar vein
      (giải phẫu) tĩnh mạch nền
  2. cơ sở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống