basilary

/'bæsilə/ Cách viết khác : (basilary) /'bæsiləri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc nằmphần đáy, phần nền: "basilary" mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một cấu trúc nằmphần đáy, phần nền hoặc cơ sở của một bộ phận nào đó, thường trong giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon carefully examined the basilary portion of the skull. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận phần nền của hộp sọ.)
    • Problems with the basilary membrane can affect hearing. (Các vấn đề với màng nền có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basilary artery": Động mạch nền, một mạch máu quan trọngđáy não.

    • A blockage in the basilary artery is a medical emergency. (Tắc nghẽnđộng mạch nền một trường hợp cấp cứu y tế.)
  • "Basilary part": Phần nền, chỉ phần đáy của một cấu trúc giải phẫu.

    • The basilary part of the occipital bone is quite thick. (Phần nền của xương chẩm khá dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilar (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "basilary", chỉ thuộc về đáy hoặc nền.
    • The basilar membrane is crucial for sound perception. (Màng nền rất quan trọng cho việc cảm nhận âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental: cơ bản, nền tảng (về ý nghĩa vị trí cơ sở).
  • Basal: thuộc về đáy, nền tảng.
Lưu ý
  • Từ "basilary" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt tiếng Anh hiện đại, cách viết "basilar" thường được ưa dùng hơn.
tính từ
  1. đáy, ở nền
    • basilar vein
      (giải phẫu) tĩnh mạch nền
  2. cơ sở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống