basilary
/'bæsilə/ Cách viết khác : (basilary) /'bæsiləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm ở phần đáy, phần nền: "basilary" mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một cấu trúc nằm ở phần đáy, phần nền hoặc cơ sở của một bộ phận nào đó, thường trong giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon carefully examined the basilary portion of the skull. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận phần nền của hộp sọ.)
- Problems with the basilary membrane can affect hearing. (Các vấn đề với màng nền có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basilary artery": Động mạch nền, một mạch máu quan trọng ở đáy não.
- A blockage in the basilary artery is a medical emergency. (Tắc nghẽn ở động mạch nền là một trường hợp cấp cứu y tế.)
"Basilary part": Phần nền, chỉ phần đáy của một cấu trúc giải phẫu.
- The basilary part of the occipital bone is quite thick. (Phần nền của xương chẩm khá dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Basilar (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "basilary", chỉ thuộc về đáy hoặc nền.
- The basilar membrane is crucial for sound perception. (Màng nền rất quan trọng cho việc cảm nhận âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental: cơ bản, nền tảng (về ý nghĩa vị trí cơ sở).
- Basal: thuộc về đáy, nền tảng.
Lưu ý
- Từ "basilary" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học và giải phẫu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là tiếng Anh hiện đại, cách viết "basilar" thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- ở đáy, ở nền
- basilar vein(giải phẫu) tĩnh mạch nền
- cơ sở