bacillary

/bə'siləri/
tính từ
  1. (thuộc) khuẩn que
  2. hình que
  3. gồm nhiều que

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bacillary
A scientist examines a bacillary structure under a microscope.