basileus
Định nghĩa
Danh từ:
Vua, hoàng đế (trong Đế quốc Đông La Mã): "basileus" là một danh hiệu dùng để chỉ người cai trị tối cao, đặc biệt là hoàng đế của Đế quốc Đông La Mã (Byzantine). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là "vua", nhưng sau đó được chính thức hóa để chỉ hoàng đế Byzantine.
Ví dụ sử dụng
- (Vị basileus của Đế quốc Đông La Mã nắm giữ quyền lực tuyệt đối đối với thần dân của mình.)
- (Trong lễ đăng quang, vị basileus được đội vương miện vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Basileus as a title": Danh hiệu này thường được dùng kèm với các cụm từ như "Basileus ton Rhomaion" (Hoàng đế của người La Mã), nhấn mạnh tính kế thừa của Đế quốc Đông La Mã từ Đế quốc La Mã cổ đại.
- The official title Basileus ton Rhomaion was used to legitimize the Byzantine ruler's authority. (Danh hiệu chính thức Basileus ton Rhomaion được dùng để hợp pháp hóa quyền lực của người cai trị Byzantine.)
Biến thể và từ gần giống
Basileia (danh từ): vương quốc, đế quốc (trong tiếng Hy Lạp cổ).
- The basileia of Alexander the Great stretched from Greece to India. (Vương quốc của Alexander Đại đế trải dài từ Hy Lạp đến Ấn Độ.)
Basilissa (danh từ): nữ hoàng (trong tiếng Hy Lạp cổ).
- The basilissa ruled alongside the basileus during the Byzantine era. (Nữ hoàng cùng cai trị với basileus trong thời kỳ Byzantine.)
Từ đồng nghĩa
- Emperor: hoàng đế (thường dùng trong ngữ cảnh La Mã và Byzantine).
- Monarch: quân chủ (chỉ người đứng đầu một chế độ quân chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này vì "basileus" là danh từ lịch sử, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To be crowned basileus": được phong làm hoàng đế, chỉ việc lên ngôi.
- After the death of his father, he was crowned basileus at the age of 20. (Sau cái chết của cha mình, ông được phong làm basileus ở tuổi 20.)