baseless

/'beislis/
Học thuật
Thân thiện
baseless

The rumor about the missing book was completely baseless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cơ sở, không căn cứ: Dùng để mô tả một lời tuyên bố, cáo buộc, tin đồn hoặc niềm tin nào đó không dựa trên bằng chứng hoặc lý do thực tế, hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company denied the baseless accusations of fraud. (Công ty bác bỏ những cáo buộc không căn cứ về gian lận.)
    • Her fears about the project's failure were completely baseless. (Những lo sợ của ấy về sự thất bại của dự án hoàn toàn không cơ sở.)
    • Spreading baseless rumors can damage a person's reputation. (Lan truyền những tin đồn vô căn cứ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baseless claim": Lời tuyên bố không cơ sở.

    • The politician dismissed the reporter's question as a baseless claim. (Chính trị gia bác bỏ câu hỏi của phóng viên như một lời tuyên bố không cơ sở.)
  • "Baseless assumption": Giả định không căn cứ.

    • We should avoid making baseless assumptions about their motives. (Chúng ta nên tránh đưa ra những giả định vô căn cứ về động cơ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baselessly (trạng từ): Một cách không căn cứ.
    • He was baselessly accused of theft. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp một cách vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Groundless: Không cơ sở, vô căn cứ.
  • Unfounded: Không nền tảng, không được chứng minh.
  • Unwarranted: Không được biện minh, không có lý do chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Well-founded: cơ sở vững chắc.
  • Justified: căn cứ, được biện minh.
  • Valid: Hợp lệ, giá trị.
baseless

The rumor about the missing book was completely baseless.

tính từ
  1. không cơ sở, không căn cứ

Từ tương tự