basilical

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vương cung thánh đường: "basilical" là tính từ mô tả những đặc điểm, phong cách hoặc thuộc tính liên quan đến một basilique (vương cung thánh đường), một loại nhà thờ Công giáo kiến trúc ý nghĩa đặc biệt.
    • hình dáng hoặc cấu trúc như một vương cung thánh đường: Dùng để chỉ các công trình kiến trúc mang những đặc điểm điển hình của một vương cung thánh đường, như gian giữa rộng, hai hoặc bốn hàng cột, một hậu cung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'architecture basilicale de cette église est remarquable. (Kiến trúc kiểu vương cung thánh đường của nhà thờ này thật đáng chú ý.)
    • On reconnaît un plan basilical à sa nef centrale. (Người ta nhận ra một mặt bằng kiểu vương cung thánh đường nhờ gian giữa trung tâm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Style basilical": phong cách kiến trúc vương cung thánh đường.

    • La cathédrale a été construite dans un style basilical classique. (Nhà thờ chính tòa được xây dựng theo phong cách vương cung thánh đường cổ điển.)
  • "Forme basilicale": hình dáng/hình thức kiểu vương cung thánh đường.

    • Ce bâtiment ancien a une forme basilicale très pure. (Tòa nhà cổ này có một hình dáng kiểu vương cung thánh đường rất thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilique (danh từ giống cái): Vương cung thánh đường.
    • La basilique Saint-Pierre est à Rome. (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Rome.)
Từ đồng nghĩa
  • Paléochrétien(ne): (thuộc về) Kiến trúc Kitô giáo tiên khởi (thường hình thức basilical).
  • À nef: gian giữa (một đặc điểm của kiến trúc basilical).
tính từ
  1. xem basilique