basilican

Học thuật
Thân thiện
basilican

The architect designed a basilican church with a long central nave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Từ cổ) Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như một basilica: Một từ mô tả đặc điểm kiến trúc hoặc tính chất của một basilica, đặc biệt các basilica cổ điển của La . Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ruins displayed a basilican layout with a central nave and side aisles. (Các tàn tích cho thấy một bố cục kiểu basilica với gian giữa trung tâm các lối đi bên.)
    • Scholars study the basilican structure to understand Roman public architecture. (Các học giả nghiên cứu cấu trúc thuộc về basilica để hiểu kiến trúc công cộng của La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basilican plan": bố cục kiểu basilica, thường chỉ mặt bằng hình chữ nhật với gian giữa cao, cửa sổ các gian bên thấp hơn.
    • Many early Christian churches adopted the basilican plan from Roman models. (Nhiều nhà thờ Kitô giáo thời kỳ đầu đã tiếp nhận bố cục kiểu basilica từ các mẫu hình La .)
Biến thể từ gần giống
  • Basilica (danh từ): Một loại công trình công cộng lớn thời La , thường dùng làm tòa án hoặc nơi hội họp; sau này chỉ một nhà thờ Công giáo quan trọng được Đức Giáo hoàng ban đặc ân.
    • St. Peter's Basilica in Vatican City is a famous example. (Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành Vatican một dụ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Basilical: cùng nghĩa với "basilican", đều tính từ mô tả đặc điểm của một basilica.
basilican

The architect designed a basilican church with a long central nave.

Adjective
  1. (từ cổ) thuộc, liên quan tới, hoặc giống như La hoàng cung, La pháp đình