basilisk
/'bæzilisk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn thần (trong thần thoại và thần học): Một sinh vật thần thoại, thường được mô tả là một con rắn hoặc rồng có khả năng giết chết kẻ thù chỉ bằng hơi thở hoặc ánh nhìn của nó.
- Giông túi (trong động vật học): Một loài thằn lằn thuộc họ Corytophanidae, sống ở Trung và Nam Mỹ, có khả năng chạy bằng hai chân sau và thường có mào trên đầu.
- Súng thần công cổ (nghĩa cổ): Một loại súng thần công bằng đồng thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa thần thoại):
- The legend says that only a weasel could kill a basilisk. (Truyền thuyết nói rằng chỉ một con chồn mới có thể giết được một con rắn thần.)
- The hero had to avoid the basilisk's deadly gaze. (Người anh hùng phải tránh ánh nhìn chết chóc của con rắn thần.)
Danh từ (Nghĩa động vật học):
- We saw a green basilisk running across the path in the rainforest. (Chúng tôi thấy một con giông túi màu xanh chạy ngang qua lối đi trong rừng mưa.)
- The basilisk is sometimes called the "Jesus Christ lizard" for its ability to run on water. (Giông túi đôi khi được gọi là "thằn lằn Jesus Christ" vì khả năng chạy trên mặt nước của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a basilisk's stare": Dùng để miêu tả một cái nhìn cực kỳ lạnh lùng, đáng sợ hoặc có sức mê hoặc.
- Her basilisk stare silenced the entire room. (Ánh nhìn lạnh như rắn thần của cô ấy làm cả căn phòng im bặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Basilisk (tính từ): Đôi khi được dùng như tính từ để miêu tả cái gì đó có tính chất giết chết, hủy diệt hoặc cực kỳ đáng sợ, giống như rắn thần.
- He gave her a basilisk glare. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn sát thương.)
Từ đồng nghĩa
- Thần thoại: Cockatrice (rồng/rắn thần, thường được dùng gần nghĩa với basilisk trong một số ngữ cảnh).
- Động vật học: Plumed basilisk, Jesus Christ lizard (tên gọi khác của loài giông túi).
Thành ngữ liên quan
- "The gaze of a basilisk": Ánh nhìn có thể giết chết hoặc làm tê liệt; một cái nhìn vô cùng đe dọa.
- The teacher's gaze was like that of a basilisk, freezing the misbehaving student in place. (Ánh nhìn của giáo viên như ánh nhìn của rắn thần, làm học sinh nghịch ngợm đứng hình tại chỗ.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) rắn thần
- (động vật học) giông túi (loài giông có túi khí ở đầu)