basket dinner

/'bɑ:skit'dinə/ Cách viết khác : (basket_lunch) /'bɑ:skit'lʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
basket dinner

A family enjoys a basket dinner at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời: Một bữa ăn, thường bữa trưa hoặc bữa tối, được mang theo trong giỏ (basket) để thưởng thức tại một địa điểm ngoài trời như công viên, bãi cỏ hoặc trong một chuyến ngoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church is organizing a basket dinner in the park this Sunday. (Nhà thờ đang tổ chức một bữa ăn ngoại trong công viên vào Chủ nhật này.)
    • Everyone brought their own basket dinner to the community picnic. (Mọi người đều mang theo bữa ăn ngoại của riêng mình đến buổi liên hoan cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a basket dinner": tham dự một bữa ăn ngoại.

    • We are planning to attend the annual basket dinner at the lake. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự bữa ăn ngoại thường niênhồ.)
  • "to share a basket dinner": chia sẻ bữa ăn ngoại.

    • Families often share their basket dinners with each other, making it a communal event. (Các gia đình thường chia sẻ bữa ăn ngoại với nhau, biến thành một sự kiện cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket lunch (n): bữa trưa ngoại (mang theo trong giỏ). Đây cách viết khác với nghĩa tương tự.
    • The school trip requires each student to bring a basket lunch. (Chuyến đi của trường yêu cầu mỗi học sinh mang theo một bữa trưa ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Picnic: bữa ăn ngoài trời, ngoại.
  • Outdoor meal: bữa ăn ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "basket dinner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "basket dinner")

basket dinner

A family enjoys a basket dinner at the park.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời