basket lunch

/'bɑ:skit'dinə/ Cách viết khác : (basket_lunch) /'bɑ:skit'lʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
basket lunch

A family unpacks a basket lunch at a sunny picnic spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời: Một bữa ăn, thường bữa trưa, được chuẩn bị sẵn mang theo trong một giỏ (basket) để ăn ngoài trời, thường trong các dịp ngoại, cắm trại hoặc đi chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We packed a basket lunch for our hike in the park. (Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa ăn mang theo trong giỏ cho chuyến đi bộ trong công viên.)
    • The company organized a picnic, and everyone brought a basket lunch to share. (Công ty tổ chức một buổi ngoại, mọi người đều mang theo một bữa ăn trong giỏ để chia sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a basket lunch": thưởng thức một bữa ăn ngoại được mang theo.
    • The family decided to have a basket lunch by the lake. (Gia đình quyết định thưởng thức một bữa ăn ngoại bên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Picnic (n): Cuộc đi chơi, ngoại có mang theo đồ ăn. (Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "basket lunch" có thể một phần.)
  • Packed lunch (n): Bữa trưa mang theo, thường đựng trong hộp. (Nhấn mạnh việc được đóng gói, không nhất thiết phải trong giỏ hoặc cho ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor meal: Bữa ăn ngoài trời.
  • Picnic lunch: Bữa trưa ngoại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "basket lunch". Tuy nhiên, hoạt động này gắn liền với khái niệm "to go on a picnic" (đi ngoại).
basket lunch

A family unpacks a basket lunch at a sunny picnic spot.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời