basket maker

basket maker

A basket maker weaves a sturdy basket from willow branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm giỏ: "basket maker" chỉ một người chuyên sản xuất các loại giỏ, thường bằng tay từ các vật liệu tự nhiên như tre, mây, hoặc cây liễu.
    • Thợ đan giỏ: Trong bối cảnh lịch sử văn hóa, từ này còn chỉ những người thuộc các bộ lạc thổ dân châu Mỹ thời kỳ đầu, liên quan đến người Pueblo, nổi tiếng với kỹ năng đan giỏ.
dụ sử dụng
  • (Người làm giỏ đã sử dụng tre để tạo ra những chiếc giỏ đẹp bền.)
  • (Trong thời cổ đại, thợ đan giỏ được tôn trọng cao nghề thủ công của họ.)
  • (Người Pueblo nổi tiếng với những thợ đan giỏ tạo ra các hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basket maker" trong khảo cổ học: Chỉ một nhóm người thổ dân châu Mỹ thời tiền sử, được gọi là "Basketmaker culture" (Văn hóa Người làm giỏ), sốngvùng Tây Nam nước Mỹ trước khi người Pueblo xuất hiện.

    • The Basketmaker period is characterized by the development of basket weaving and early agriculture. (Thời kỳ Người làm giỏ được đặc trưng bởi sự phát triển của nghề đan giỏ nông nghiệp sơ khai.)
  • "Basket maker" trong kinh tế: Có thể chỉ một nghề thủ công truyền thống, thường gắn liền với du lịch hàng thủ công mỹ nghệ.

    • Local basket makers sell their products at the village market. (Những người làm giỏ địa phương bán sản phẩm của họ tại chợ làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket weaving (n): Nghề đan giỏ.
    • She learned basket weaving from her grandmother. ( ấy học nghề đan giỏ từ của mình.)
  • Basketwork (n): Đồ đan giỏ (hàng thủ công từ giỏ).
    • The museum displayed ancient basketwork from the region. (Bảo tàng trưng bày đồ đan giỏ cổ từ khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Basket weaver: Người đan giỏ (có thể dùng thay thế, nhưng "basket maker" nhấn mạnh quá trình chế tác tổng thể hơn).
  • Artisan basket maker: Thợ thủ công làm giỏ.
  • Basket craftsman: Thợ thủ công lành nghề làm giỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make baskets: Làm giỏ (cụm động từ cơ bản).
    • She learned how to make baskets from natural materials. ( ấy đã học cách làm giỏ từ vật liệu tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a basket case: (thành ngữ, không liên quan trực tiếp) Chỉ tình trạng rối loạn hoặc không thể hoạt động bình thường, nhưng cần lưu ý không nhầm lẫn với "basket maker".
    • After the exam, he felt like a basket case. (Sau kỳ thi, anh ấy cảm thấy như người mất trí.)