basket-ball
/'bɑ:skitbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bóng rổ: Môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội thi đấu bằng cách ném một quả bóng vào rổ (vòng tròn và lưới) của đối phương để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il joue au basket-ball tous les week-ends. (Anh ấy chơi bóng rổ vào mỗi cuối tuần.)
- Le basket-ball est un sport très populaire aux États-Unis. (Bóng rổ là một môn thể thao rất phổ biến ở Hoa Kỳ.)
- Ils regardent un match de basket-ball à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu bóng rổ trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du basket-ball": chơi bóng rổ (chỉ hoạt động chơi môn thể thao này).
- Elle fait du basket-ball dans un club. (Cô ấy chơi bóng rổ trong một câu lạc bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Basket (n.m): Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "basket-ball".
- On va jouer au basket ce soir? (Tối nay chúng ta đi chơi bóng rổ nhé?)
Basketteur (n.m)/Basketteuse (n.f): Cầu thủ bóng rổ (nam/nữ).
- C'est une basketteuse professionnelle. (Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp.)
Panier (n.m): Rổ (dụng cụ để ghi điểm trong môn bóng rổ).
- Il a marqué un panier à trois points. (Anh ấy đã ghi một rổ ba điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Ballon panier (ít dùng): Bóng rổ (dịch nghĩa trực tiếp).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) bóng rổ