basket-shaped

Học thuật
Thân thiện
basket-shaped

A small, basket-shaped nest sits in the branches of a tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái rổ, cái giỏ: Mô tả một vật thể hình dáng tương tự như một chiếc rổ hoặc giỏ, thường phần đáy rộng, thân sâu có thể miệng loe ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird built a basket-shaped nest in the tree. (Con chim đã xây một cái tổ hình dạng giống cái rổ trên cây.)
    • The lamp had a unique, basket-shaped shade. (Chiếc đèn một chụp đèn độc đáo, hình dạng giống cái giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basket-shaped structure": cấu trúc hình rổ.
    • The pavilion featured a beautiful basket-shaped roof. (Ngôi đình một mái nhà hình rổ rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Basketlike (adj): giống như cái rổ, đặc điểm hình dáng tương tự rổ/giỏ.
    • The woven decoration was basketlike in appearance. (Đồ trang trí đan lát có vẻ ngoài giống như cái giỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowl-shaped: hình dạng giống cái bát (thường sâu tròn).
  • Nest-shaped: hình dạng giống cái tổ (thường để mô tả các vật thể tròn, sâu được đan/kết lại).
basket-shaped

A small, basket-shaped nest sits in the branches of a tree.

Adjective
  1. hình dạng giống cái rổ, cái giỏ

Từ tương tự