basket-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái rổ, cái giỏ: Mô tả một vật thể có hình dáng tương tự như một chiếc rổ hoặc giỏ, thường có phần đáy rộng, thân sâu và có thể có miệng loe ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird built a basket-shaped nest in the tree. (Con chim đã xây một cái tổ có hình dạng giống cái rổ trên cây.)
- The lamp had a unique, basket-shaped shade. (Chiếc đèn có một chụp đèn độc đáo, hình dạng giống cái giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basket-shaped structure": cấu trúc hình rổ.
- The pavilion featured a beautiful basket-shaped roof. (Ngôi đình có một mái nhà hình rổ rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketlike (adj): giống như cái rổ, có đặc điểm hình dáng tương tự rổ/giỏ.
- The woven decoration was basketlike in appearance. (Đồ trang trí đan lát có vẻ ngoài giống như cái giỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bowl-shaped: có hình dạng giống cái bát (thường sâu và tròn).
- Nest-shaped: có hình dạng giống cái tổ (thường để mô tả các vật thể tròn, sâu và được đan/kết lại).
Adjective
- có hình dạng giống cái rổ, cái giỏ