basophilic

Học thuật
Thân thiện
basophilic

A basophilic cell appears dark purple under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thuộc lĩnh vực sinh học, mô học, tế bào học):
    • Dễ bắt màu với thuốc nhuộm base, ưa base: Mô tả một tế bào, cấu trúc tế bào hoặc thành phần hữu cơ ái lực cao với các loại thuốc nhuộm tính base (kiềm), khiến chúng dễ dàng bắt màu nổi bật dưới kính hiển vi.
    • Ăn thuốc nhuộm kiềm: Cách diễn đạt khác cho đặc tính hấp thụ giữ màu của thuốc nhuộm base.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Basophilic granules are clearly visible in the cytoplasm of these blood cells. (Các hạt ưa base có thể nhìn thấy rõ ràng trong bào tương của những tế bào máu này.)
    • The tissue sample showed a strong basophilic staining pattern. (Mẫu cho thấy một kiểu nhuộm màu ưa base mạnh.)
    • Ribonucleic acid (RNA) is typically basophilic. (Axit ribonucleic (RNA) thường tính ưa base.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Basophilic stippling: (Chấm ưa base) - Một phát hiện trong xét nghiệm máu, chỉ sự hiện diện của các chấm nhỏ màu xanh (basophilic) trong hồng cầu, có thể liên quan đến một số tình trạng bệnh .
    • The presence of basophilic stippling in red blood cells may indicate lead poisoning. (Sự hiện diện của chấm ưa base trong hồng cầu có thể chỉ ra ngộ độc chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Basophil (Danh từ): Một loại bạch cầu hạt trong máu, các hạt trong bào tương bắt màu mạnh với thuốc nhuộm base.
    • Basophils are involved in allergic reactions. (Bạch cầu ưa base tham gia vào các phản ứng dị ứng.)
  • Basophilia (Danh từ):
    • (Mô học) Tính chất ưa base của một tế bào hoặc .
    • (Huyết học) Tình trạng số lượng bạch cầu ưa base (basophils) trong máu tăng cao bất thường.
Từ đồng nghĩa
  • Base-loving: (Dịch nghĩa) Ưa base. (Thuật ngữ ít chuyên môn hơn).
  • Alkaliphilic: (Kỹ thuật) Ưa kiềm. (Thường dùng trong vi sinh vật học để chỉ vi sinh vật phát triển trong môi trường kiềm, khác với ngữ cảnh nhuộm màu tế bào).
basophilic

A basophilic cell appears dark purple under the microscope.

Adjective
  1. dễ biến màu với thuốc nhuộm kiềm, ăn thuốc nhuộm kiềm, ưa kiềm