bass-viol
/'beis,vaiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Đàn viôlôngxen: Một nhạc cụ dây thuộc họ vĩ cầm (viol), có kích thước lớn và âm vực trầm. Nó là tiền thân của đàn cello hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musician tuned his bass-viol before the performance. (Nhạc công lên dây đàn viôlôngxen của mình trước buổi biểu diễn.)
- This piece was originally written for the bass-viol. (Bản nhạc này ban đầu được viết cho đàn viôlôngxen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the bass-viol": chơi đàn viôlôngxen.
- He learned to play the bass-viol at a young age. (Anh ấy học chơi đàn viôlôngxen từ khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Viol: (danh từ) tên gọi chung cho các nhạc cụ dây thuộc họ vĩ cầm cổ điển.
- Violone: (danh từ) một loại đàn dây cỡ lớn, âm trầm hơn cả bass-viol, thường được coi là tiền thân của đàn contrabass hiện đại.
- Cello / Violoncello: (danh từ) đàn cello, nhạc cụ kế thừa và phát triển từ bass-viol, có kích thước nhỏ hơn một chút và là thành viên tiêu chuẩn của dàn nhạc hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Bass viol: cách viết khác của cùng một từ.
- Viol da gamba: (danh từ, tiếng Ý) tên gọi chung cho các loại đàn viol được kẹp giữa hai chân khi chơi, trong đó bass-viol là loại có kích thước lớn nhất.