bass-wood
/'bæswud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đoạn: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Tilia, thường có hoa thơm và lá hình tim.
- Gỗ đoạn: Loại gỗ nhẹ, mềm, dễ gia công lấy từ cây đoạn, thường được dùng trong chạm khắc, làm đồ thủ công mỹ nghệ và các đồ nội thất nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carving was made from a single piece of basswood. (Tác phẩm chạm khắc được làm từ một mảnh gỗ đoạn duy nhất.)
- Bees are attracted to the fragrant flowers of the basswood. (Ong bị thu hút bởi những bông hoa thơm của cây đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "basswood lumber": gỗ xẻ từ cây đoạn, thường được dùng trong các dự án mộc.
- He prefers using basswood lumber for his model-building projects because it's easy to carve. (Anh ấy thích dùng gỗ xẻ đoạn cho các dự án làm mô hình vì nó dễ chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Linden: Tên gọi phổ biến khác cho cùng loại cây, .
- Lime tree: Tên gọi thông dụng ở Anh cho cây đoạn (không liên quan đến cây chanh).
- Bass: Một cách viết tắt hoặc phát âm khác của "basswood", đôi khi được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Linden wood: gỗ đoạn (nhấn mạnh đến loại gỗ).
- American basswood: đoạn Mỹ (chỉ cụ thể loài ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "basswood" một cách độc lập.)
danh từ
- (thực vật học) cây đoạn
- gỗ đoạn