basset oboe

basset oboe

The musician plays a basset oboe in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn oboe trầm: "basset oboe" một loại kèn oboe âm vực thấp hơn một quãng tám so với kèn oboe thông thường. thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo ra những âm thanh trầm, ấm áp sâu lắng.
dụ sử dụng
  • (Kèn basset oboe cao độ thấp hơn một quãng tám so với kèn oboe thông thường.)
  • (Trong dàn nhạc, kèn basset oboe thêm một màu sắc phong phú, tối tăm vào bộ phận kèn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basset oboe" thường được nhắc đến trong bối cảnh nhạc cụ thời kỳ Baroque Cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của nhà soạn nhạc như Johann Sebastian Bach.
    • The basset oboe was used in Bach's cantatas to achieve a specific tonal quality. (Kèn basset oboe đã được sử dụng trong các cantata của Bach để đạt được chất lượng âm sắc cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Basset horn (n): kèn basset horn, một loại kèn clarinet trầm, cấu trúc tương tự nhưng khác về âm sắc.
    • The basset horn is often confused with the basset oboe due to their similar range. (Kèn basset horn thường bị nhầm lẫn với kèn basset oboe do âm vực tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Oboe d'amore (n): một loại kèn oboe khác âm vực trung bình giữa oboe thường basset oboe, nhưng không phải đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Tenor oboe (n): kèn oboe tenor, một thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ các loại oboe trầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "basset oboe" do đây tên gọi của một nhạc cụ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To play the basset oboe": chơi kèn basset oboe, một kỹ năng đặc biệt trong âm nhạc cổ điển.
    • He is one of the few musicians who can play the basset oboe proficiently. (Anh ấy một trong số ít nhạc có thể chơi kèn basset oboe thành thạo.)

Từ gần giống