bastardisation

bastardisation

The new logo is a complete bastardisation of the company's original design.

Định nghĩa

Bastardisation (danh từ) hành động làm suy đồi, làm hư hỏng hoặc làm giảm giá trị của một thứ đó, thường một truyền thống, ngôn ngữ, văn hóa hoặc quy tắc, bằng cách pha trộn với các yếu tố không phù hợp hoặc kém chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Sự suy đồi công thức gốc bằng cách thêm các thành phần nhân tạo đã làm nhiều đầu bếp truyền thống thất vọng.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng bộ phim sự hư hỏng của tiểu thuyết kinh điển.)
  • (Sự suy đồi ngôn ngữ qua việc lạm dụng tiếng lóng mối quan tâm của các nhà ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bastardisation of culture: Sự suy đồi văn hóa, thường đề cập đến việc các giá trị văn hóa bị biến tướng do ảnh hưởng từ bên ngoài.

    • Globalisation has led to the bastardisation of many indigenous traditions. (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự suy đồi của nhiều truyền thống bản địa.)
  • Bastardisation of language: Sự hư hỏng ngôn ngữ, khi ngôn ngữ bị thay đổi theo hướng tiêu cực.

    • The bastardisation of English through internet slang is a controversial topic. (Sự hư hỏng tiếng Anh qua tiếng lóng internet một chủ đề gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastardise (động từ): Làm suy đồi, làm hư hỏng.
    • They bastardised the original design to cut costs. (Họ đã làm suy đồi thiết kế ban đầu để cắt giảm chi phí.)
  • Bastardised (tính từ): Bị suy đồi, bị hư hỏng.
    • A bastardised version of the ceremony was performed. (Một phiên bản bị suy đồi của buổi lễ đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Corruption: Sự tham nhũng, sự hư hỏng (thường chỉ hành động làm xấu đi về mặt đạo đức hoặc chất lượng).
  • Debasement: Sự suy giảm giá trị, sự hạ thấp phẩm giá.
  • Degradation: Sự xuống cấp, sự suy thoái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "bastardisation", nhưng có thể dùng: - To debase something: Làm suy giảm giá trị của thứ đó. - The company debased their product by using cheaper materials. (Công ty đã làm suy giảm giá trị sản phẩm của họ bằng cách sử dụng vật liệu rẻ hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • A shadow of its former self: Một bóng ma của chính trước đây (ám chỉ một thứ đã bị suy đồi, mất đi phẩm chất ban đầu).
    • After the remake, the classic song became a shadow of its former self due to bastardisation. (Sau bản làm lại, bài hát kinh điển trở thành một bóng ma của chính trước đây do sự suy đồi.)

Từ gần giống