bastardization

bastardization

The company's logo redesign is a complete bastardization of its original design.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự suy đồi, sự làm giảm giá trị: "Bastardization" chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên kém chất lượng, mất đi giá trị ban đầu, thường bằng cách thay đổi hoặc pha trộn một cách không phù hợp. 2. Sự tuyên bố con hoang: Trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội, từ này có nghĩa hành động tuyên bố ai đó con ngoài giá thú (con hoang), hoặc làm mất đi tính hợp pháp của một đứa trẻ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • The movie was a complete bastardization of the original novel. (Bộ phim một sự suy đồi hoàn toàn so với cuốn tiểu thuyết gốc.)
    • Critics accused the company of bastardization of traditional recipes for mass production. (Các nhà phê bình cáo buộc công ty đã làm suy đồi các công thức nấu ăn truyền thống để sản xuất hàng loạt.)
  • Nghĩa 2:
    • The annulment of their marriage resulted in the bastardization of their children. (Việc hủy bỏ hôn nhân của họ đã dẫn đến việc tuyên bố con cái họ con hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bastardization of language": sự suy đồi ngôn ngữ, khi ngôn ngữ bị sử dụng sai hoặc pha trộn một cách thiếu tôn trọng.
    • The overuse of slang in official documents is a bastardization of the language. (Việc lạm dụng tiếng lóng trong các văn bản chính thức một sự suy đồi ngôn ngữ.)
  • "Cultural bastardization": sự suy đồi văn hóa, khi các giá trị văn hóa bị biến dạng hoặc mất đi bản chất.
    • The global fast-food chain represents a bastardization of local culinary traditions. (Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh toàn cầu đại diện cho sự suy đồi các truyền thống ẩm thực địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastardize (động từ): làm suy đồi, làm giảm giá trị; tuyên bố con hoang.
    • They tried to bastardize the original artwork by adding modern elements. (Họ đã cố gắng làm suy đồi tác phẩm nghệ thuật gốc bằng cách thêm các yếu tố hiện đại.)
  • Bastard (danh từ): con hoang; kẻ đáng khinh (từ lóng).
  • Bastardly (tính từ): thuộc về con hoang; đê tiện, hèn hạ.
Từ đồng nghĩa
  • Corruption: sự hủy hoại, làm hư hỏng.
  • Debasement: sự làm giảm giá trị, hạ thấp phẩm chất.
  • Degradation: sự suy thoái, xuống cấp.
  • Perversion: sự bóp méo, làm sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bastardize into: biến thành một thứ đó kém chất lượng hơn.
    • The classic dish was bastardized into a cheap fast-food version. (Món ăn cổ điển đã bị biến thành một phiên bản thức ăn nhanh rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bastardization of the truth": sự bóp méo sự thật.
    • His report was a complete bastardization of the truth. (Báo cáo của anh ta một sự bóp méo hoàn toàn sự thật.)

Từ gần giống