bastardize
/'bæstədaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tuyên bố là con hoang: Hành động chính thức tuyên bố một đứa trẻ là con ngoài giá thú, không có cha hợp pháp.
- Làm suy giảm giá trị, làm biến chất: Hành động làm thay đổi một cái gì đó (như một tác phẩm nghệ thuật, ngôn ngữ, truyền thống) theo hướng tiêu cực, khiến nó trở nên kém chất lượng, không còn nguyên bản hoặc đáng tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The king tried to bastardize his rival's heir to prevent him from claiming the throne. (Nhà vua cố gắng tuyên bố người thừa kế của đối thủ là con hoang để ngăn anh ta kế vị ngai vàng.)
- Many critics argue that the film adaptation bastardizes the original novel by changing its core message. (Nhiều nhà phê bình cho rằng bản chuyển thể phim đã làm biến chất cuốn tiểu thuyết gốc bằng cách thay đổi thông điệp cốt lõi của nó.)
- Using cheap, artificial ingredients bastardizes the traditional recipe. (Việc sử dụng các nguyên liệu rẻ tiền, nhân tạo đã làm hỏng công thức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bastardize a language": làm biến chất một ngôn ngữ (ví dụ: bằng cách sử dụng sai ngữ pháp, pha trộn lộn xộn, hoặc làm mất đi sự tinh tế).
- Purists believe that using excessive slang bastardizes the language. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy tin rằng việc sử dụng quá nhiều tiếng lóng làm biến chất ngôn ngữ.)
"to bastardize an art form": làm suy đồi một hình thức nghệ thuật.
- The commercial pressure bastardized the art form, prioritizing profit over expression. (Áp lực thương mại đã làm suy đồi hình thức nghệ thuật, ưu tiên lợi nhuận hơn sự biểu đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Bastardization (danh từ): Sự làm biến chất, sự làm suy giảm giá trị.
- The bastardization of the cultural ritual offended the elders. (Sự biến chất của nghi lễ văn hóa đã xúc phạm các bậc trưởng lão.)
Bastard (danh từ): Con hoang, kẻ đê tiện (nghĩa gốc và nghĩa miệt thị).
Từ đồng nghĩa
- Corrupt (động từ): Làm hư hỏng, làm tha hóa.
- Debase (động từ): Làm giảm giá trị, làm hạ thấp.
- Adulterate (động từ): Pha trộn, làm giả (chất lượng).
- Declare illegitimate (cụm động từ): Tuyên bố là bất hợp pháp (con cái).
Từ trái nghĩa
- Purify (động từ): Thanh lọc, làm cho tinh khiết.
- Elevate (động từ): Nâng cao.
- Legitimize (động từ): Hợp pháp hóa.
Thành ngữ liên quan
- "To bastardize beyond recognition": Làm biến dạng/biến chất đến mức không thể nhận ra.
- The remix bastardized the classic song beyond recognition. (Bản phối lại đã làm biến dạng bài hát cổ điển đến mức không thể nhận ra.)
ngoại động từ
- tuyên bố là con hoang