basterne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Cỗ xe kiệu (đặt trên lưng hai con la): "basterne" là một từ cổ, dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một loại phương tiện di chuyển, cụ thể là một kiểu kiệu hoặc xe nhỏ được đặt trên lưng hai con la.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La basterne était un moyen de transport utilisé par la noblesse au Moyen Âge. (Cỗ xe kiệu là một phương tiện giao thông được giới quý tộc sử dụng vào thời Trung Cổ.)
- On peut voir une basterne dans certaines peintures historiques. (Người ta có thể thấy một cỗ xe kiệu trong một số bức tranh lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc các mô tả về đời sống thời xưa. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ phương tiện giao thông.
Biến thể và từ gần giống
- Bastide (danh từ giống cái): thị trấn có thành lũy thời Trung Cổ ở miền nam nước Pháp. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến phương tiện vận chuyển).
- Litière (danh từ giống cái): kiệu, cáng (một phương tiện vận chuyển tương tự, thường được khiêng bởi người hoặc động vật).
Từ đồng nghĩa
- Litière: kiệu, cáng.
- Palankin (cũng viết là ): một loại kiệu phổ biến ở châu Á, tương tự về chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "basterne" do đây là một danh từ cụ thể và ít được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "basterne".
danh từ giống cái
- (sử học) cỗ xe
- kiệu (đặt trên lưng hai con la)