bastide

Học thuật
Thân thiện
bastide

Une famille se promène devant une vieille bastide en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà nông thôn (ở miền Nam nước Pháp): Một ngôi nhà ở vùng nông thôn, thường kiến trúc đặc trưng của vùng miền nam nước Pháp.
    • Thành lũy (nghĩa lịch sử): Chỉ một loại thị trấn pháo đài hoặc thành lũy được xây dựng chủ yếuvùng tây nam nước Pháp trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont acheté une vieille bastide en Provence. (Họ đã mua một ngôi nhà nông thôn ở Provence.)
    • De nombreuses bastides ont été fondées au XIIIe siècle. (Nhiều thành lũy đã được xây dựng vào thế kỷ 13.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bastide" trong ngữ cảnh lịch sử thường chỉ các thị trấn được quy hoạch mới, bố cục hình học (thườnghình chữ nhật) được xây dựng với mục đích phòng thủ phát triển kinh tế trong thời kỳ Trung Cổ.
    • La bastide de Montauban est un exemple typique de cette architecture médiévale. (Thành lũy Montauban là một ví dụ điển hình của kiến trúc thời Trung Cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastidon (danh từ giống đực): Một ngôi nhà nhỏnông thôn, thườngbiến thể nhỏ hơn hoặc thân mật hơn của một "bastide".
    • Ils passent l'été dans leur bastidon. (Họ dành mùa hè trong ngôi nhà nhỏ nông thôn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Métairie (danh từ giống cái): Trang trại, nhà nông thôn (có thể bao gồm đất đai).
  • Forteresse (danh từ giống cái): Pháo đài, thành trì (đồng nghĩa gần với nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "Être tranquille comme dans une bastide": (Thành ngữ địa phương, ít phổ biến) Cảm thấy yên bình, an toàn tách biệt như trong một ngôi nhà nông thôn kiên cố.
    • Ici, on est tranquille comme dans une bastide. (Ở đây, chúng ta yên tĩnh như trong một pháo đài nông thôn.)
bastide

Une famille se promène devant une vieille bastide en pierre.

danh từ giống cái
  1. nhà nông thôn (ở miền nam nước Pháp)
  2. (sử học) thành lũy