bastidon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà nhỏ ở nông thôn: "bastidon" là một ngôi nhà nhỏ, thường khiêm tốn và đơn giản, nằm ở vùng nông thôn. Từ này gợi lên hình ảnh một nơi ở yên tĩnh, giản dị, thường được dùng để chỉ những căn nhà nghỉ hoặc nhà của người lao động ở miền quê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont acheté un vieux bastidon en Provence. (Họ đã mua một căn nhà nhỏ cũ ở vùng Provence.)
- Le bastidon de mon grand-père est entouré de vignes. (Căn nhà nhỏ ở quê của ông tôi được bao quanh bởi những vườn nho.)
- Nous passons nos vacances dans un bastidon tranquille. (Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ trong một căn nhà nhỏ yên tĩnh ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un bastidon provençal": Một căn nhà nhỏ kiểu vùng Provence, thường có đặc trưng kiến trúc địa phương.
- Ils ont rénové un charmant bastidon provençal. (Họ đã cải tạo một căn nhà nhỏ kiểu Provence đầy quyến rũ.)
"Un petit bastidon": Một căn nhà nhỏ (nhấn mạnh vào kích thước khiêm tốn).
- Il vit seul dans un petit bastidon isolé. (Ông ấy sống một mình trong một căn nhà nhỏ biệt lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastide (n.f): Một từ có liên quan, thường chỉ một ngôi nhà trang viên, biệt thự hoặc thị trấn có pháo đài ở miền Nam nước Pháp, thường có quy mô lớn hơn một "bastidon".
- Cette bastide du XVIIIe siècle est maintenant un hôtel. (Biệt thự trang viên từ thế kỷ 18 này giờ đã trở thành một khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Maisonnette (n.f): Nhà nhỏ, túp lều nhỏ.
- Cabanon (n.m): Lều, chòi nhỏ (thường rất đơn sơ, có thể dùng làm nhà kho hoặc nhà nghỉ).
- Chaumière (n.f): Nhà tranh, nhà lá (mái thường làm bằng rơm).
Thành ngữ liên quan
- "Être heureux comme un roi dans son bastidon": Hạnh phúc như một vị vua trong ngôi nhà nhỏ của mình (thành ngữ diễn tả sự hài lòng và hạnh phúc với một cuộc sống giản dị, không cần xa hoa).
- À la retraite, il est heureux comme un roi dans son bastidon. (Khi về hưu, ông ấy hạnh phúc như một vị vua trong ngôi nhà nhỏ của mình.)
danh từ giống đực
- nhà nhỏ ở nông thôn