bat-flanc

Học thuật
Thân thiện
bat-flanc

Un cheval mange son foin derrière le bat-flanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Ván ngăn (ở chuồng ngựa): Một tấm ván hoặc vách ngăn dùng để phân chia các ô trong chuồng ngựa, ngăn cách các con ngựa với nhau.
    • Vách ngăn (ở phòng ngủ): Một vách ngăn cố định hoặc di động, thường trong các phòng ngủ tập thể (như trường nội trú, doanh trại), để tạo ra không gian riêng tư cho từng giường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cheval a cassé le bat-flanc de son box. (Con ngựa đã làm gãy ván ngăn chuồng của .)
    • Dans le dortoir, chaque lit est séparé par un bat-flanc. (Trong phòng ngủ tập thể, mỗi chiếc giường được ngăn cách bởi một vách ngăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être séparé par un bat-flanc": được ngăn cách bởi một vách ngăn.
    • Les deux lits jumeaux sont séparés par un simple bat-flanc. (Hai chiếc giường đôi được ngăn cách bởi một vách ngăn đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloison (n.f): Vách ngăn (nói chung, có thể trong xây dựng).
  • Séparation (n.f): Sự ngăn cách, vật ngăn cách.
  • Box (n.m): Chuồng ngựa (nơi thường ).
Từ đồng nghĩa
  • Cloison (trong ngữ cảnh phòng ngủ): vách ngăn.
  • Paroi de séparation: vách ngăn.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau: un bat-flanc, des bat-flanc.
  • Đâymột từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến chăn nuôi ngựa (cưỡi ngựa, trang trại) hoặc kiến trúc phòngtập thể.
bat-flanc

Un cheval mange son foin derrière le bat-flanc.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. ván ngăn (ở chuồng ngựa)
  2. vách ngăn (ở phòng ngủ)