bat-horse

/'bæthɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
bat-horse

A bat-horse carries supplies for the soldiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thồ: "bat-horse" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong quân đội Anh thế kỷ 18 19, để chỉ con ngựa được dùng để chở hành lý, trang bị hoặc đồ tiếp tế cho binh lính, đặc biệt cho sĩ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer's bat-horse carried his tent and personal effects. (Con ngựa thồ của viên sĩ quan đã chở lều đồ đạc cá nhân của ông ta.)
    • In the old army, each company had several bat-horses for supplies. (Trong quân đội , mỗi đại đội vài con ngựa thồ cho đồ tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bat-horse" một thuật ngữ lịch sử/quân sự cụ thể. Ngày nay, khái niệm tương đương có thể "packhorse" (ngựa thồ hàng) hoặc được mô tả đơn giản ngựa dùng để chở đồ.
    • The term "bat-horse" is rarely used in modern English, except in historical contexts. (Thuật ngữ "bat-horse" hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các ngữ cảnh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Packhorse (n): ngựa thồ hàng (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái quân sự cụ thể như "bat-horse").
  • Sumpter (n): (từ cổ) ngựa hoặc la thồ hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Pack animal: súc vật thồ hàng.
  • Beast of burden: súc vật chở hàng.
Lưu ý
  • Từ "bat-horse" một từ ghép cổ. Từ "bat" trong ngữ cảnh này không liên quan đến con dơi hay cây gậy bóng chày, nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "bast" (yên thồ). Do đó, không nên tách riêng hai thành phần của từ này để giải nghĩa.
bat-horse

A bat-horse carries supplies for the soldiers.

danh từ
  1. ngựa thồ