batavia
Học thuậtThân thiện
La batavia est une salade verte croquante que l'on trouve sur les étals du marché.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rau diếp hè: Một loại rau diếp có lá giòn, thường được trồng và thu hoạch vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour la salade, j'ai acheté une batavia. (Để làm món salad, tôi đã mua một cây rau diếp hè.)
- La batavia est une variété de laitue très croquante. (Rau diếp hè là một giống rau diếp rất giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cœur de batavia": lõi (phần trắng, non nhất) của cây rau diếp hè.
- La recette demande un cœur de batavia. (Công thức yêu cầu một lõi rau diếp hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Laitue (n.f): rau diếp (tên gọi chung cho các loại rau diếp, bao gồm cả batavia).
- Salade (n.f): salad; cũng có thể dùng để chỉ các loại rau sống ăn kèm, thường bao gồm rau diếp.
Từ đồng nghĩa
- Laitue batavia: rau diếp batavia (tên gọi đầy đủ hơn).
La batavia est une salade verte croquante que l'on trouve sur les étals du marché.
danh từ giống cái
- rau diếp hè