batavique

Học thuật
Thân thiện
batavique

Une larme batavique se forme quand une goutte de verre fondu tombe dans l'eau froide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bataviquemột tính từ tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ "larme batavique". mô tả một hiện tượng vậtliên quan đến một giọt thủy tinh hình dạng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'expérience illustre le phénomène de la larme batavique. (Thí nghiệm minh họa hiện tượng giọt thủy tinh thuôn.)
    • La forme batavique de cette goutte de verre est très résistante. (Hình dạng thuôn của giọt thủy tinh này rất bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Larme batavique": Đâycách sử dụng chính gần như duy nhất của từ "batavique". chỉ một giọt thủy tinh được tạo ra bằng cách nhỏ thủy tinh nóng chảy vào nước lạnh, tạo ra một vật thể phần đầu rất cứng phần đuôi mỏng manh.
    • La larme batavique est aussi appelée "goutte du Prince Rupert". (Giọt thủy tinh thuôn còn được gọi là "giọt Hoàng tử Rupert".)
Biến thể từ gần giống
  • Larme (danh từ): Giọt nước mắt; giọt (chất lỏng).
  • Verre (danh từ): Thủy tinh, kính.
  • Résistant(e) (tính từ): Bền, chắc, sức chịu đựng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "batavique" đâymột thuật ngữ chuyên môn. Có thể mô tả bằng cụm từ: ( hình dạng giọt nước cứng).
Thông tin bổ sung
  • Từ "batavique" bắt nguồn từ "Batavia", tên Latinh của Lan, nơi hiện tượng này được nghiên cứu phổ biến vào thế kỷ 17.
  • Giọt thủy tinh thuôn (larme batavique) nổi tiếng tính chất vậtthú vị: phần đầu có thể chịu được búa đập, nhưng chỉ cần bẻ gãy phần đuôi mỏng thì toàn bộ giọt thủy tinh sẽ vỡ vụn ngay lập tức.
batavique

Une larme batavique se forme quand une goutte de verre fondu tombe dans l'eau froide.

tính từ
  1. (larme batavique) (vật lý) học giọt thủy tinh thuôn (nhỏ thủy tinh nóng chảy vào nước lã)

Từ gần giống