bateau-feu

Học thuật
Thân thiện
bateau-feu

Le bateau-feu éclaire la voie pour les navires la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu đèn hiệu, tàu pha: Một con tàu được trang bị hệ thống đèn hiệu mạnh, neo đậu cố định tại một vị trí trên biển để đánh dấu các luồng lạch, bãi cạn nguy hiểm hoặc lối vào cảng, hỗ trợ cho việc hàng hải an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bateau-feu clignote dans la nuit pour guider les navires. (Chiếc tàu đèn hiệu nhấp nháy trong đêm để dẫn đường cho các tàu thuyền.)
    • L'ancien bateau-feu a été transformé en musée maritime. (Chiếc tàu pha đã được chuyển đổi thành bảo tàng hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bateau-feu stationnaire": tàu đèn hiệu neo đậu cố định.
    • Le bateau-feu stationnaire est un point de repère essentiel pour les marins. (Tàu đèn hiệu neo cố địnhmột điểm mốc thiết yếu cho các thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feu (danh từ giống đực): đèn, ngọn lửa, ánh sáng hiệu.
    • Le feu rouge indique la droite. (Đèn đỏ chỉ lối rẽ phải.)
  • Bateau (danh từ giống đực): tàu, thuyền.
    • Il a traversé la rivière en bateau. (Anh ấy đã băng qua sông bằng thuyền.)
  • Phare (danh từ giống đực): hải đăng (trên bờ) hoặc đèn pha của tàu.
    • Le phare guide les bateaux vers le port. (Ngọn hải đăng dẫn các con tàu vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire-feu: tàu đèn hiệu (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme un bateau-feu: Cứng cáp, vững chãi như một tàu đèn hiệu (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến).
    • Malgré la tempête, le vieux navire était solide comme un bateau-feu. (Bất chấp cơn bão, con tàu vẫn vững chãi như một tàu đèn hiệu.)
bateau-feu

Le bateau-feu éclaire la voie pour les navires la nuit.

danh từ giống đực
  1. tàu đèn hiệu, tàu pha