batfowl

/'bætfɑul/
Học thuật
Thân thiện
batfowl

A hunter uses a lantern to batfowl at night.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bắt chim bằng đèn sáng: Hành động săn bắt chim vào ban đêm bằng cách sử dụng một nguồn sáng mạnh (như đèn pin hoặc đuốc) để làm choáng làm mất phương hướng của chúng, từ đó dễ dàng bắt được.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • In some rural areas, people used to batfowl as a traditional hunting method. (Ở một số vùng nông thôn, người ta từng bắt chim bằng đèn sáng như một phương pháp săn bắn truyền thống.)
    • The practice to batfowl is now illegal in many countries to protect bird populations. (Việc bắt chim bằng đèn sáng hiện nay bất hợp phápnhiều quốc gia để bảo vệ quần thể chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go batfowling": đi bắt chim bằng đèn sáng (danh từ chỉ hoạt động).
    • They went batfowling in the forest at midnight. (Họ đã đi bắt chim bằng đèn sáng trong rừng lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Batfowling (danh từ): hoạt động hoặc phương pháp bắt chim bằng đèn sáng.
    • Batfowling requires skill and knowledge of bird behavior. (Bắt chim bằng đèn sáng đòi hỏi kỹ năng hiểu biết về hành vi của chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird-catching at night: bắt chim vào ban đêm (cụm từ mô tả chung).
  • Lamping for birds: dùng đèn sáng để bắt chim (thuật ngữ săn bắn hiện đại hơn, thường dùng cho thú).
Lưu ý
  • Từ "batfowl" rất hiếm gặp chuyên biệt. mô tả một phương pháp săn bắn cụ thể thường được coi lỗi thời hoặc phi đạo đức theo quan điểm bảo tồn hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ sử dụng cụm từ mô tả "catch birds with a light" hoặc "hunt birds at night using a lamp" thay vì động từ "batfowl".
batfowl

A hunter uses a lantern to batfowl at night.

nội động từ
  1. bắt chim bằng đèn sáng (làm cho chúng quáng ánh đèn)