bath chair

bath chair

An attendant pushes a bath chair along a peaceful garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe lăn đẩy tay (thường dùngsuối khoáng): "bath chair" một loại xe lăn nhỏ, thường được người phục vụ đẩy, đặc biệt phổ biến tại các khu nghỉ dưỡng suối khoáng hoặc spa trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Xe thiết kế nhẹ, mái che tay vịn, dành cho người bệnh hoặc người già di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ lớn tuổi ngồi thoải mái trong chiếc xe lăn đẩy tay, tận hưởng không khí trong lành tại khu suối khoáng.)
  • (Vào thời kỳ Victoria, xe lăn đẩy tay cảnh tượng thường thấy tại các khu nghỉ dưỡng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pushed in a bath chair": được đẩy bằng xe lăn đẩy tay.

    • The patient was pushed in a bath chair along the garden path. (Bệnh nhân được đẩy bằng xe lăn đẩy tay dọc theo lối đi trong vườn.)
  • "bath chair attendant": người phục vụ đẩy xe lăn.

    • The bath chair attendant helped the visitor into the chair. (Người phục vụ đẩy xe lăn đã giúp vị khách ngồi vào ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelchair (danh từ): xe lăn (nói chung, dùng cho người khuyết tật).

    • He uses a wheelchair to get around. (Anh ấy dùng xe lăn để di chuyển.)
  • Sedan chair (danh từ): kiệu người khiêng (một loại phương tiện di chuyển cổ xưa).

    • In the past, wealthy people traveled in sedan chairs. (Trong quá khứ, người giàu di chuyển bằng kiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalid chair: xe lăn dành cho người bệnh (từ đồng nghĩa cổ, ít dùng).
  • Pushchair (Anh): xe đẩy trẻ em (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thiết kế tương tự về chế đẩy).
Các cụm từ liên quan
  • To take a bath chair: sử dụng xe lăn đẩy tay để di chuyển.
    • She took a bath chair to the mineral springs every morning. ( ấy dùng xe lăn đẩy tay đến suối khoáng mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bath chair". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ "to be in a wheelchair" (ngồi xe lăn), dùng để chỉ tình trạng khuyết tật hoặc già yếu.

Từ gần giống

Từ chứa "bath chair"