bath-chair

/'bɑ:θ'tʃeə/
Học thuật
Thân thiện
bath-chair

An elderly person sits comfortably in a bath-chair in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đẩy cho người ốm, người tàn tật: Một loại ghế bánh xe, thường mái che, được thiết kế để đẩy một người ốm yếu hoặc khuyết tật ra ngoài trời, đặc biệt phổ biếncác thị trấn nghỉ dưỡng ven biển (như Bath, Anh) vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elderly lady was taken for a daily outing in her bath-chair along the promenade. (Người phụ nữ lớn tuổi được đưa ra ngoài đi dạo hàng ngày trên chiếc xe đẩy của dọc theo con đường ven biển.)
    • In Victorian times, invalids often used a bath-chair to enjoy the sea air. (Vào thời Victoria, những người ốm yếu thường sử dụng ghế xe đẩy để tận hưởng không khí biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử miêu tả, thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh nói về thời kỳ trước khi xe lăn hiện đại.
    • The novel's setting, a 19th-century seaside town, featured many characters in bath-chairs. (Bối cảnh của cuốn tiểu thuyết, một thị trấn ven biển thế kỷ 19, nhiều nhân vật ngồi trên xe đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheelchair (n): Xe lăn (từ hiện đại, phổ biến hơn).
    • Modern wheelchairs are motorized, unlike the old-fashioned bath-chair. (Xe lăn hiện đại động cơ, không giống như chiếc xe đẩy kiểu .)
  • Invalid carriage (n): Xe cho người tàn tật (cách gọi , có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Wheelchair: Xe lăn.
  • Invalid chair: Ghế cho người tàn tật.
Lưu ý
  • "Bath-chair" một từ ghép cố định. Từ "bath" ở đây không liên quan đến nghĩa "tắm" bắt nguồn từ tên thành phố Bath của Anh, một địa điểm nghỉ dưỡng nổi tiếng nơi loại xe này trở nên phổ biến.
bath-chair

An elderly person sits comfortably in a bath-chair in the park.

danh từ
  1. ghế ( bánh) xe (cho người ốm)