bath-robe
/'bɑ:θroub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng mặc sau khi tắm: Một loại áo choàng dài, rộng rãi, thường làm từ vải mềm và thấm hút tốt như vải terry, được mặc ngay sau khi tắm hoặc tắm vòi sen để lau khô người và giữ ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After her shower, she wrapped herself in a warm, fluffy bathrobe. (Sau khi tắm vòi sen, cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng tắm ấm áp và mềm mại.)
- He keeps his bathrobe hanging on the back of the bathroom door. (Anh ấy treo áo choàng tắm của mình ở mặt sau của cửa phòng tắm.)
- The hotel provides each guest with a soft cotton bathrobe. (Khách sạn cung cấp cho mỗi vị khách một chiếc áo choàng tắm bằng cotton mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in one's bathrobe": đang mặc áo choàng tắm.
- He answered the door while still in his bathrobe. (Anh ấy ra mở cửa trong khi vẫn đang mặc áo choàng tắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Robe (n): áo choàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ áo choàng tắm, áo choàng mặc ở nhà, hoặc áo thụng trang trọng).
- Dressing gown (n): áo choàng mặc ở nhà (thường nhẹ hơn, có thể mặc quanh nhà chứ không chỉ sau khi tắm).
Từ đồng nghĩa
- Housecoat: áo choàng mặc trong nhà (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)
danh từ
- áo choàng mặt sau khi tắm