bath-tub

/'bɑ:θtʌb/
Học thuật
Thân thiện
bath-tub

A child plays with a rubber duck in the bath-tub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồn tắm: Một vật dụng bằng sứ, sắt tráng men, nhựa hoặc vật liệu khác, hình dạng như một cái chậu lớn, dùng để chứa nước khi tắm. thường được lắp đặt cố định trong phòng tắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bathroom has a large white bath-tub. (Phòng tắm một chiếc bồn tắm lớn màu trắng.)
    • She likes to relax in a warm bath-tub after work. ( ấy thích thư giãn trong bồn tắm nước ấm sau giờ làm.)
    • Please clean the bath-tub after using it. (Hãy làm sạch bồn tắm sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the bath-tub": đangtrong bồn tắm (đang tắm).
    • Don't disturb him; he's in the bath-tub. (Đừng làm phiền anh ấy; anh ấy đangtrong bồn tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathtub (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "bath-tub", cùng nghĩa.
  • Tub (n, thân mật): Cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn cho "bath-tub".
  • Bath (n): Có thể chỉ bồn tắm, nhưng thường hướng đến hành động tắm hoặc bồn tắm một cách tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bathing tub: Bồn tắm (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
bath-tub

A child plays with a rubber duck in the bath-tub.

danh từ
  1. bồn tắm