bathing-box
/'beiðiɳbɔks/
Học thuậtThân thiện
A family unpacks their towels and toys in front of their colorful bathing-box on the sandy beach.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển): Một cấu trúc nhỏ, thường bằng gỗ, được xây dựng trên bãi biển hoặc gần nước, dùng để thay quần áo trước và sau khi tắm biển, cung cấp sự riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beach has a row of colorful bathing-boxes for visitors to use. (Bãi biển có một dãy các buồng tắm nhiều màu sắc cho du khách sử dụng.)
- She changed into her swimsuit inside the bathing-box. (Cô ấy đã thay đồ bơi bên trong buồng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Historic bathing-boxes": Các buồng tắm mang tính lịch sử.
- The historic bathing-boxes are a famous landmark of this coastal town. (Những buồng tắm lịch sử là một địa danh nổi tiếng của thị trấn ven biển này.)
"A row of bathing-boxes": Một dãy các buồng tắm.
- The iconic row of bathing-boxes is often photographed at sunset. (Dãy buồng tắm biểu tượng thường được chụp ảnh lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathing hut (n): Lều tắm, túp lều để thay đồ tắm (nghĩa tương tự).
- Changing room (n): Phòng thay đồ (nghĩa rộng hơn, có thể ở bể bơi, phòng gym).
- Beach hut (n): Túp lều trên bãi biển (có thể dùng để nghỉ ngơi, cất đồ, không chỉ để thay đồ).
Từ đồng nghĩa
- Changing booth: Gian, buồng thay đồ.
- Bathhouse: Nhà tắm (thường là công trình lớn hơn, có thể có nhiều phòng).
Lưu ý
- Từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh của Úc và một số vùng, chỉ những căn buồng nhỏ, cố định, thường có kiến trúc đặc trưng và màu sắc rực rỡ dọc theo bãi biển. Chúng không chỉ đơn thuần là nơi thay đồ mà còn mang giá trị văn hóa và thẩm mỹ.
A family unpacks their towels and toys in front of their colorful bathing-box on the sandy beach.
danh từ
- buồng tắm, buồng thay quần áo tắm (ở bãi biển)